Xe quét rác Công Nghiệp Fiorentini
Model: MINI SWEEPER
| Technical Specification | Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Working width | Bề rộng làm sạch | 528 mm |
| Cleaning capacity | Công suất vệ sinh | 2640 m2/h |
| Operating range | Thời gian làm việc liên tục | 4h |
| Waste tank capacity (cylindrical brushes version) | Dung tích thùng chứa nhiên liệu | 40l |
| Filtering surface | Bộ lọc | 3 |
| Traction (motoroue/diff./hydrost.) | Bánh xe lái xe | |
| Forward speed | Tốc độ chuyển tiếp | 0/5 km/h |
| Max. slope | Khả năng leo dốc | 8% |
| Noise level | Độ ồn | 65 db |
| Turning radius | Bán kính vòng quay | 1750mm |
| Power | Điện áp | 24 V |
| Central brush motor | Motor bàn chải chính | 1x 650 W |
| Side brush motor | Motor bàn chả 2 bên | 1x 60 W |
| Traction motor | Motor trợ lực | 200 w |
| Feeding | Điện áp nguồn | 2x 12V – 157A/h |
| Length | Dài | 1040 mm |
| Width | Rộng | 690 mm |
| Height | Cao | 1200 mm |
| Central brush | Bàn chải chính | Ø260 x 590 mm |
| Side brush | Bàn chải bên | Ø200 mm |
| Weight of the machine | Trọng lượng máy | 110 kg |
| Weight of the batteries (approx.) | Trọng lược ắc quy |
2x 26
kg |
Xuất xứ: Italia

